- Công suất: 220 kW - 300 HP
- Điện áp: 380V / 660V
- Tốc độ: 990 vòng/phút (rpm)
- Số cực: 6 pole
- Mã sản phẩm: Y3-355M2-6
- Kiểu chân đế: B3
- Cấp bảo vệ: IP55
- Tần số: 50Hz
- Dòng định mức: 409 A / 235.5 A
- Hiệu suất: IE1, IE2, IE3
- THÔNG TIN CHI TIẾT
Động cơ điện Công nghiệp 220 kW - 300 HP 3 Pha 380V 6 Cực điện
1. Giới thiệu sản phẩm
- Động cơ điện 220 kW - 300 HP 3 Pha 380V 6 Cực điện - là dòng motor phổ biến nhất hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, công nghiệp và dân dụng. Đây là sản phẩm thuộc thương hiệu Tân Thành Tài (TTT) – đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng và lựa chọn tại Việt Nam.
- Với thiết kế chuẩn B3, cấp bảo vệ IP55, tần số 50Hz, motor hoạt động bền bỉ, an toàn và tiết kiệm điện năng vượt trội.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
- Công suất: 220 kW - 300 HP
- Điện áp:380V / 660V
- Tốc độ: 990 vòng/phút (rpm)
- Số cực: 6 pole
- Mã sản phẩm: Y3-355M2-6
- Kiểu chân đế: B3
- Cấp bảo vệ: IP55
- Tần số: 50Hz
- Dòng định mức: 409 A / 235.5 A
- Hiệu suất: IE1, IE2, IE3

3. Ưu điểm nổi bật
- Chất lượng quốc tế: Đạt tiêu chuẩn kiểm định CO, CQ đầy đủ.
- Tiết kiệm điện năng: Sử dụng bạc đạn vòng bi C&U (Đức, Nhật) siêu bền, giảm ma sát và tiêu hao năng lượng.
- Độ bền cao: Dây quấn đồng cấp F, chịu nhiệt tốt, đảm bảo tuổi thọ motor dài lâu.
- Hoạt động ổn định: Vận hành êm, ít rung lắc, thích hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
- An toàn tối đa: Thiết kế đạt chuẩn IP55 – chống bụi, chống nước hiệu quả.
4. Ứng dụng thực tế
Động cơ điện 220 kW - 300 HP 3 Pha 380V 6 Cực điện - được sử dụng trong nhiều thiết bị và lĩnh vực:
- Máy bơm nước, quạt công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất, máy nén khí.
- Hệ thống băng tải, gầu tải.
- Ứng dụng trong cơ khí, nông nghiệp, chế biến gỗ, chế biến thực phẩm
5. Thông số kích thướt chi tiết Motor 220 kW - 300 HP 3 Pha 380V 6 Cực điện.

Thông số kỹ thuật — Motor 220kW (3HP)
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
GIÁ TRỊ |
|---|---|
|
Công suất |
220 kW (300 HP) |
|
Điện áp |
380V – 3 pha |
|
Tốc độ quay |
990 vòng/phút (6 Pole) |
|
Đường kính trục |
Ø95 mm |
|
Rãnh cavet |
25 mm |
|
Chiều dài trục |
130 mm |
|
Khoảng cách tâm chân đế ngang |
630 mm |
|
Khoảng cách chân đế tổng thể |
750 mm |
|
Chiều dài tổng thể |
1520 mm |
|
Đường kính thân motor |
Ø700 mm |
|
Chiều cao tổng thể |
910 mm |
|
Chiều cao tâm trục |
355 mm |
|
Khoảng cách chân đế – đầu trục |
170 mm |



.jpg)
.jpg)


