- Công suất: 11 kW - 15 HP
- Điện áp:380V / 660V
- Tốc độ: 1460 vòng/phút (rpm)
- Số cực: 4 pole
- Mã sản phẩm: Y3-160M-4
- Kiểu chân đế: B3
- Cấp bảo vệ: IP55
- Tần số: 50Hz
- Dòng định mức: 22.1 A / 12.8 A
- Hiệu suất: IE1, IE2, IE3
- THÔNG TIN CHI TIẾT
Động cơ điện 11 kW - 15 HP 3 Pha 380V 4 Cực điện
1. Giới thiệu sản phẩm
- Động cơ điện 11 kW - 15 HP 3 Pha 380V 4 Cực điện là dòng motor phổ biến nhất hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, công nghiệp và dân dụng. Đây là sản phẩm thuộc thương hiệu Tân Thành Tài (TTT) – đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng và lựa chọn tại Việt Nam.
- Với thiết kế chuẩn B3, cấp bảo vệ IP55, tần số 50Hz, motor hoạt động bền bỉ, an toàn và tiết kiệm điện năng vượt trội.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết
- Công suất: 11 kW - 15 HP
- Điện áp:380V / 660V
- Tốc độ: 1460 vòng/phút (rpm)
- Số cực: 4 pole
- Mã sản phẩm: Y3-160M-4
- Kiểu chân đế: B3
- Cấp bảo vệ: IP55
- Tần số: 50Hz
- Dòng định mức: 22.1 A / 12.8 A
- Hiệu suất: IE1, IE2, IE3
(1).jpg)
3. Ưu điểm nổi bật
- Chất lượng quốc tế: Đạt tiêu chuẩn kiểm định CO, CQ đầy đủ.
- Tiết kiệm điện năng: Sử dụng bạc đạn vòng bi C&U (Đức, Nhật) siêu bền, giảm ma sát và tiêu hao năng lượng.
- Độ bền cao: Dây quấn đồng cấp F, chịu nhiệt tốt, đảm bảo tuổi thọ motor dài lâu.
- Hoạt động ổn định: Vận hành êm, ít rung lắc, thích hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
- An toàn tối đa: Thiết kế đạt chuẩn IP55 – chống bụi, chống nước hiệu quả.
4. Ứng dụng thực tế
Động cơ điện 11 kW - 15 HP 3 Pha 380V 4 Cực điện được sử dụng trong nhiều thiết bị và lĩnh vực:
- Máy bơm nước, quạt công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất, máy nén khí.
- Hệ thống băng tải, gầu tải.
- Ứng dụng trong cơ khí, nông nghiệp, chế biến gỗ, chế biến thực phẩm
5. Thông số kích thướt chi tiết Motor 11 kW - 15 HP 3 Pha 380V (4P)

Thông số kỹ thuật — Motor 7.5kW - 10HP (4P)
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Công suất | 11kW (15HP) |
| Điện áp | 380V – 3 pha |
| Tốc độ quay | 1460 vòng/phút (4 Pole) |
| Đường kính trục | Ø42 mm |
| Chiều ngang cavet | 12 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ chân đế ngang | 254 mm |
| Khoảng cách chân đế ngang | 314 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc | 160 mm |
| Khoảng cách chân đế dọc | 400 mm |
| Chiều dài tổng thể | 610 mm |
| Đường kính ngoài motor | Ø315 mm |
| Chiều cao tâm trục | 160 mm |



.jpg)
.jpg)


