Thương hiệu: Small Gear Motors
Công suất: 2.2kW - 3HP
Hộp giảm tốc: CH40 - Tỷ số truyền: 1:10
Điện áp: 3 Pha ( 220 – 380V)
Số cực: 4 pole
Dòng điện: 8.94A (220V) - 5.18A (380V)
Tần số: 50Hz - Tốc độ motor: ~1430 vòng/phút (50Hz)
- THÔNG TIN CHI TIẾT
Motor giảm tốc 3 pha CH40 – 2.2kW (3HP) | Tỷ số truyền 1:10
Giới thiệu tổng quan
Motor giảm tốc 3 pha công suất 2.2kW (3HP) kết hợp hộp số trục vuông CH40, vận hành ổn định, bền bỉ, phù hợp cho nhiều hệ thống truyền động công nghiệp như băng tải, máy trộn, máy đóng gói, máy chế biến gỗ – thực phẩm…
I. Thông số kỹ thuật
Thông tin tổng quan sản phẩm
Tên sản phẩm: Motor giảm tốc 3 pha
Loại motor: Three Phase Asynchronous Motor Gear
Công suất: 2.2kW - 3HP
Hộp giảm tốc: CH40 - Tỷ số truyền: 1:10
Thương hiệu: Small Gear Motors
Thông số kỹ thuật động cơ điện
Công suất: 2.2 kW – 3 HP
Điện áp: 3 Pha ( 220 – 380V)
Dòng điện: 8.94A (220V) - 5.18A (380V)
Tần số: 50Hz - Tốc độ motor: ~1430 vòng/phút (50Hz)
Số pha: 3 pha - Số cực: 4 pole
Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc
Model hộp số: CH40 - Trục vuông – bánh vít
Tỷ số truyền: 1/10 - Tốc độ trục ra: ~143 vòng/phút (50Hz)
Bôi trơn: Dầu hộp số chuyên dụng
II. Cấu tạo chi tiết
1. Phần motor điện (Động cơ 3 pha)
(1) Stato (Stator)
Được quấn dây đồng nguyên chất 100%, cách điện nhiều lớp, chịu nhiệt tốt
Giảm tổn hao điện năng, nâng cao hiệu suất, đảm bảo motor chạy ổn định khi hoạt động liên tục
(2) Roto (Rotor lồng sóc)
Kiểu lồng sóc nhôm/đồng đúc áp lực, kết cấu chắc chắn, cân bằng động tốt
Giúp motor khởi động êm, ít rung lắc, độ bền cao, ít hư hỏng cơ khí
(3) Vỏ motor
Vỏ hợp kim nhôm đúc hoặc gang (tùy phiên bản), thiết kế gân tản nhiệt dày, tăng khả năng làm mát
Chống ăn mòn, phù hợp môi trường công nghiệp
(4) Quạt làm mát
Quạt gió gắn phía đuôi motor, lưu thông không khí liên tục trong quá trình vận hành
Giữ nhiệt độ motor ổn định khi chạy tải nặng, thời gian dài
(5) Trục motor
Trục làm từ thép cường lực tôi cứng, gia công chính xác, độ đồng tâm cao
Chịu tải tốt, truyền lực trực tiếp sang hộp số
2. Phần hộp giảm tốc (Gear Reducer)
a. Bánh vít – trục vít
Gia công chính xác, chịu mài mòn cao, vận hành êm ái – độ ồn thấp
Tăng mô-men xoắn đầu ra, giảm tốc độ quay theo tỷ số truyền, phù hợp các ứng dụng cần lực kéo lớn
b. Ổ bi – bạc đạn
Sử dụng ổ bi chất lượng cao, giảm ma sát khi vận hành
Tăng tuổi thọ trục và bánh răng, đảm bảo hộp số chạy ổn định lâu dài
c. Phớt dầu
Phớt dầu chống rò rỉ, chịu nhiệt tốt, ngăn dầu bôi trơn thoát ra ngoài
Bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi bẩn và độ ẩm
d. Vỏ hộp giảm tốc
Vỏ nhôm đúc nguyên khối, cứng vững, chịu lực, chống rung và chống va đập tốt
Thiết kế tối ưu cho tản nhiệt và bảo vệ cơ cấu bên trong
e. Trục ra
Trục ra đồng tâm, độ chính xác cao, chạy êm, hạn chế rung lắc khi gắn tải
Phù hợp lắp trực tiếp puly, nhông, bánh răng, khớp nối
3. Ưu điểm từ cấu tạo
Truyền động ổn định – bền bỉ, giảm tốc hiệu quả, mô-men xoắn lớn
Ít rung, ít ồn, vận hành êm, phù hợp chạy liên tục trong môi trường công nghiệp
III. Thông số kích thướt Motor
.png)
Mặt trước hộp số
Khoảng cách tâm lỗ bắt bulong ngang: 210 mm
Chiều rộng tổng mặt đế: 260 mm
Đường kính trục ra: Ø40 mm
Đường kính bích trục: Ø72 mm
Chiều cao từ mặt đế đến tâm trục: 128 mm
Chiều cao tổng hộp số: 228 mm
Kích thước motor điện (mm)
Chiều dài tổng motor (kèm quạt): 524 mm (tối đa 530 mm)
Chiều dài thân motor: 200 mm
Chiều dài chân đế motor: 150 mm
Khoảng cách lỗ chân đế: 4 lỗ Ø15 mm
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế: 200 mm
Kích thước trục & lắp đặt
Đường kính trục ra: Ø40 mm
Chiều dài trục ra: 65 mm
Rãnh then: 12 × 8 mm
Độ cao tâm trục so với mặt đế: 128 mm
IV. Tốc độ vòng tua trục ra theo tỷ số truyền
Motor giảm tốc trục liền CH – CV sử dụng động cơ 4 cực, vận hành ở tần số 50Hz, có tốc độ motor đầu vào khoảng 1400 vòng/phút (xấp xỉ 1500 vòng/phút). Tốc độ trục ra và công suất trục ra sẽ thay đổi theo tỷ số truyền của hộp giảm tốc.
Với tỷ số truyền i = 3, tốc độ trục ra đạt khoảng 467 vòng/phút (theo 1400/i) hoặc 500 vòng/phút (theo 1500/i). Ở tỷ số truyền i = 5, tốc độ trục ra giảm xuống còn khoảng 280 – 300 vòng/phút. Khi tăng tỷ số truyền lên i = 10, tốc độ trục ra tương ứng khoảng 140 – 150 vòng/phút.
.png)
V. Ứng dụng thực tế
1. Hệ thống băng tải
Sử dụng trong các dây chuyền băng tải hàng hóa, băng tải con lăn, băng tải cao su, băng tải xích. Motor giảm tốc giúp băng tải chạy đều, không giật cục, phù hợp cho nhà máy sản xuất, kho vận và khu công nghiệp.
2. Máy trộn và máy khuấy
Ứng dụng trong máy trộn bê tông, máy trộn nguyên liệu, máy khuấy hóa chất, máy khuấy thực phẩm. Hộp số giúp giảm tốc độ quay, tăng lực khuấy, đảm bảo nguyên liệu được trộn đều và ổn định.
3. Máy chế biến gỗ
Phù hợp cho các loại máy cưa, máy bào, máy ép gỗ, băng tải gỗ. Motor giảm tốc hoạt động ổn định, chịu tải tốt, đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục trong môi trường nhiều bụi.
4. Ngành thực phẩm và đồ uống
Ứng dụng trong dây chuyền chế biến, đóng gói, chiết rót, trộn nguyên liệu. Motor vận hành êm, ít rung, đáp ứng yêu cầu về độ ổn định và độ chính xác trong sản xuất.
5. Máy đóng gói và dây chuyền tự động hóa
Sử dụng cho máy đóng gói, máy dán nhãn, máy chiết rót, băng tải tự động. Motor giảm tốc giúp kiểm soát tốc độ chính xác, nâng cao hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.
6. Ngành cơ khí và sản xuất công nghiệp
Lắp đặt cho các loại máy công cụ, máy nâng hạ, hệ thống truyền động cơ khí. Đáp ứng tốt các ứng dụng cần mô-men xoắn lớn và vận hành liên tục trong thời gian dài.
7. Ứng dụng dân dụng và công trình
Phù hợp cho cửa cuốn công nghiệp, hệ thống nâng hạ, máy móc công trình quy mô vừa và nhỏ.
VI. Thông tin liên hệ
Công ty TNHH Tân Thành Tài
Chuyên cung cấp motor điện, motor giảm tốc, máy phát điện, đầu phát điện và máy bơm nước các loại.
- Hotline: 0916 600 400 – 0943 500 600
- Website: tanthanhtai.com



.jpg)